pole position

pole position

The driver in pole position accelerates off the starting line.

Định nghĩa

Danh từ: Vị trí thuận lợi nhấtvạch xuất phát của một cuộc đua (thường đua xe, đua ngựa hoặc đua thuyền). Người hoặc đội "pole position" được xếpvị trí số 1, mang lại lợi thế lớn nhất để dẫn đầu ngay từ đầu cuộc đua.

dụ sử dụng
  • (Tay đua đã giành được vị trí xuất phát thuận lợi nhất sau một vòng đua vòng loại ấn tượng.)
  • (Xuất phát từ vị trí số 1, anh ấy lợi thế rõ ràng so với các đối thủ.)
  • ( ấy đã mất vị trí xuất phát thuận lợi nhất do sự cố khí trong vòng đua cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in pole position": đangvị trí dẫn đầu hoặc lợi thế nhất trong một tình huống cạnh tranh (không chỉ trong đua xe).

    • The company is in pole position to win the contract. (Công ty đangvị trí thuận lợi nhất để giành hợp đồng.)
  • "to secure pole position": giành được vị trí xuất phát số 1 sau vòng loại.

    • He secured pole position with a record-breaking time. (Anh ấy giành vị trí xuất phát số 1 với thời gian phá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole (n): cột, cọc (không liên quan trực tiếp đến "pole position", nhưng từ gốc).
  • Pole-sitter (n): người hoặc đội đang giữ vị trí xuất phát số 1.
    • The pole-sitter is the favorite to win the race. (Người giữ vị trí xuất phát số 1 ứng cử viên hàng đầu để chiến thắng cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị trí dẫn đầu: vị trí đứng đầu trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh.
  • Vị trí số 1: vị trí ưu tiên nhất, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh.
Thành ngữ liên quan
  • To be in the driving seat: nắm quyền kiểm soát, ở vị trí dẫn đầu (tương tự "pole position" trong ngữ cảnh cạnh tranh).

    • After the merger, the new CEO is in the driving seat. (Sau vụ sáp nhập, CEO mới đang nắm quyền kiểm soát.)
  • To have the inside track: lợi thế hơn đối thủ (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).

    • The candidate with the most funding has the inside track. (Ứng cử viên nhiều tài trợ nhất lợi thế hơn.)